Selec-MF16
Selec-MF16: Đồng hồ tủ điện đo tần số, hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-EM306-C
Selec-EM306-C: Đồng hồ đo năng lượng (Kwh), hiển thị 6 số dạng LED 7 đoạn, có cổng truyền thông MODBUS
Selec-600PSR
Selec 600PSR : Relay bảo vệ mất pha, đảo pha lắp Din rail, ngõ ra 1 CO, tác động khi điện áp dưới 70%, thời gian tác động 100ms
Selec-MA12
Selec-MA12: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị bằng LED 7 đoạn.
Selec-900ELR
Selec-900ELR: Relay bảo vệ dòng rò và chạm đất. Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
Selec-MA201
Selec-MA201: Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị dạng LCD.
Selec-MFM383A
Selec MFM383A : Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, và đo tổng kWh (cho cả 1 pha và 3 pha)
Compact NSX 100H 25A 70kA
MCCB Schneider Compact NSX 100H 3P 25A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
NT16H23F2 : 3P 1600A, 50kA, Fixed
Schneider NT16H23F2 : Máy cắt không khí 3P, 1600A, Icu 50kA, kiểu cố định (Fixed)
Schneider Easypact EZC250F 100A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3100)
MCCB Schneider Easypact EZC250F 100A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3100)
Easypact CVS160B 3P 125A
Easypact CVS160B 3P 125A : MCCB Schneider 3P 125A, Icu 25kA, Ics 25kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100B 3P 60A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3060)
Schneider MCCB Easypact EZC100B 3P 60A, 7.5kA @415VAC (EZC100B3060)
LRD3365 : Role nhiệt Schneider 80-104A
LRD3365 : Role nhiệt Schneider 80-104A, dùng với contactor LC1D80, LC1D95
Acti9 iID RCCB, 2P, 240V, 100mA
Cầu dao chống dòng rò (RCCB). Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 1008
Compact NSX 160B 3P 125A
Compact NSX 160B 3P 125A : MCCB Schneider Icu 25kA, Ics 25kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 250F 3P 200A
Compact NSX 250F 3P 200A : MCCB Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Schneider BLRCH200A240B44: Tụ bù 20kvar 440V tải nặng
Schneider BLRCH200A240B44: Tụ bù 20kvar 440V tải nặng (VarPlus Can)
MCCB Schneider Compact NS 3P 630A 50kA
MCCB Schneider Compact NS 3P 630A Icu 50kA, IEC 60947-2
Easypact EZC250N 3P 125A
Merlin Gerin EasyPact EZC100N 3P 125A : MCCB Schneider 3P, 125A, Icu 15kA