Compact NSX 100F 3P 16A
Compact NSX 100F 3P 16A : Aptomat Schneider Icu 36kA, Ics 36kA, bảo vệ từ nhiệt, tiêu chuẩn 60947-2
Compact NSX 100H 63A 70kA
Aptomat Schneider Compact NSX 100H 3P 63A Icu 70kA, Ics 70kA, IEC 60947-2
Schneider EZC100N 25A - EZC100N3025
EasyPact EZC100N 25A - EZC100N3025: MCCB Schneider 30A, Icu 15kA
Easypact CVS100F 3P 16A
Easypact CVS100F 3P 16A : MCCB Schneider 3P 16A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC100F 30A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3030)
Schneider MCCB Easypact EZC100F 30A 3P, 10kA @415VAC (EZC100F3030)
Compact NSX 100N 3P 16A
MCCB Schneider Compact NSX 100N 3P 16A Icu 50kA, Ics 50kA, IEC 60947-2
MCCB Schneider Compact NS 3P 1600A 50kA
MCCB Schneider Compact NS 3P 800A Icu 50kA, IEC 60947-2
Schneider Easypact EZC250F 200A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3200)
Aptomat Schneider Easypact EZC250F 200A 3P, 18kA @415VAC (EZC250F3200)
Merlin Gerin Easypact EZC250N 200A
Merlin Gerin EasyPact EZC250N3200 : MCCB Schneider 200A, Icu 25kA, Ics 12.5kA
Easypact CVS400F 3P 400A
Easypact CVS400F 3P 400A : Aptomat Schneider 3P 400A, Icu 36kA, Ics 36kA IEC 60947-2
Metasol ABS403C
Metasol ABS403c là MCCB LS, dòng điện 250A, 300A, 350A, 400A; Icu 65kA.
LS-TS160N FMU160 3P
LS-TS160N FMU160 3P (100 - 160A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
Metasol ABN403C
Metasol ABN403c là MCCB LS, dòng điện 250A, 300A, 350A, 400A; Icu 42kA.
LS-TS250N FTU250 3P
LS-TS250N FTU250 3P (125 - 250A), dòng cắt Icu 50kA.
Metasol ABS803C
Metasol ABS803c là MCCB LS, dòng điện 500A, 630A, 700A, 800A; Icu 75kA.
LS-TS250N FMU250 3P
LS-TS250N FMU250 3P (125 - 250A), dòng cắt Icu 50kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0
Metasol ABN803C
Metasol ABN803c là MCCB LS, dòng điện 500A, 630A, 700A, 800A; Icu 45kA.
LS-TS400N FTU400 3P
LS-TS400N FTU400 3P (300 - 400A), dòng cắt Icu 65kA.
Metamec ABS1003b
Metamec ABS1003b là MCCB LS, dòng điện 1000A, dòng cắt Icu 65kA.
LS-TS400N FMU400 3P
LS-TS400N FMU400 3P (300 - 400A), dòng cắt Icu 65kA, loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 bước 0.8, 0.9, 1.0